Amoni nitrat là gì mà gây cháy nổ kinh hoàng? Vụ nổ kho chứa 2.750 tấn phân bón khiến gầm trăm người chết và hàng ngàn người bị thương, bắt nguồn từ hợp chất hóa học amoni nitrat. 1. Phân đạm - Phân đạm cung ứng nitơ hóa hợp đến cây dưới dạng ion nitrat NO3 và ion amoni NH+. Phân đạm có tác dụng kích thích các quá trình sinh trưởng, làm tăng tỉ trọng của protein thực vật hỗ trợ cho cây trở nên tân tiến nhanh, cho các hạt, củ, quả. - Độ bồi bổ Phân đạm hỗ trợ Nitơ hóa hợp cho cây dưới dạng ion nitrat NO3- với ion amoni NH4+. Phân đạm kích say mê sự phát triển của cây, làm tăng tỷ lệ protein thực vật, góp cây cách tân và phát triển nhanh, đưa về năng suất cao. Để đánh giá độ bổ dưỡng của phân đạm, những em có thể dựa vào phần trăm khối lượng Nitơ bao gồm trong phân. Phân đạm amoni Phân đạm cung cấp Nitơ hóa hợp cho cây dưới dạng ion NO3- và ion NH4+. (NH4+) như (NH4)2SO4, NH4NO3, NH4Cl, .Chứa muối Nitrat (NO3-) như NaNO3, Ca(NO3)2, Chứa muối (NH2)2COCó dạng tinh thể mịn, màu trắng, không bị vón cục, ít bị rửa trôi, dễ sử dụng, bảo quảnSau khi bón phân vào Môn Hóa Học Lớp 9 Phân đạm nào sau đây có hàm lượng nitơ cao nhất? A: Amoni nitrat (NH4 NO3 ) B: Amoni sunfat ((NH4 )2 SO4 ) C: Ure (CO(NH2 )2 ) D: Kali nitrat (KNO3 ) Giúp em bài này với ạ em cần gấp, đừng copy nguồn trên mạng nha. Em xin cảm ơn thầy cô và các bạn nhiều. cash. 1. Tương tác giữa đạm amoni và kali trong đất Sự khác biệt chính giữa tính chất của kali và đạm liên quan đến các phản ứng hóa học trong đất, sự hấp thụ của thực vật và vai trò của các dinh dưỡng này đối với sinh lý thực vật. Cây trồng hấp thụ kali dưới dạng K+ trong khi đạm có thể được hấp thụ dưới dạng cation amoni NH4+ và anion nitrate NO3-. Đạm là thành phần chính của các phân tử hữu cơ trong thực vật bao gồm axit amin, protein và axit nucleic. Mặt khác, K + là một cation vô cơ, với một trong những vai trò sinh lý chính là chất điều hòa thẩm thấu trong các mô thực vật. Các ion NH4+ và K+ đều là cation hoá trị I và có bán kính ion tương tự nhau, chúng cạnh tranh ở các vị trí có thể trao đổi và không thể trao đổi của các hạt đất. Vì vậy, dạng phân đạm có thể ảnh hưởng đến sự hữu dụng của kali cả trong ngắn hạn và dài hạn. Tình trạng mất cân đối trong việc bón phân, đặc biệt là bón phân có đạm mà không có kali là rất phổ biến. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt kali do kali bị lấy đi liên tục trong quá trình cây trồng hấp thụ, làm thay đổi số lượng và trạng thái của kali còn lại. Sự khác biệt hóa học chính giữa ion K+ và NH4+ là amoni NH4+ có thể bị oxy hóa thành nitrit và nitrat NO3-, chủ yếu thông qua hoạt động của vi sinh vật. Các ion K+ và NH4+ có tính chất tương tự nhau dẫn đến chúng có sự tương tác mạnh mẽ trong đất. Cả hai ion đều được giữ bởi các vị trí không thể trao đổi giống nhau trong các lớp khoáng sét. Do đó có sự cạnh tranh đơn giản, trong đó sử dụng một ion này sẽ thay thế ion kia và làm tăng tỷ lệ của nó trong dung dịch đất. Nghiên cứu phát hiện ra rằng sự cố định của NH4+ bị giảm đi khi bón kali trước khi thêm đạm amoni và sự giảm này tỷ lệ thuận với lượng kali đã được cố định trước đó. Sự cố định K+ tăng lên khi tỷ lệ sử dụng kali tăng và giảm khi tỷ lệ sử dụng NH4+ tăng. Trình tự bón đạm amoni NH4+ và kali K+ có thể ảnh hưởng đến việc cố định kali. Nghiên cứu báo cáo rằng bón đạm amoni với liều lượng cao trước khi bón kali cho cây lúa làm cho cây lúa sinh trưởng kém và giảm hấp thu kali so với bón đạm amoni sau khi bón kali. Tuy nhiên, khi đạm nitrat được sử dụng làm nguồn phân đạm thì sự phát triển của cây không bị ảnh hưởng bởi thứ tự bón đạm và kali. Giải thích cho tác động tiêu cực của việc sử dụng đạm amoni NH4+ ban đầu đối với khả năng cung cấp kali là do NH4+ chặn các vị trí không trao đổi, do đó làm giảm khả năng dự trữ kali của đất để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ liên tục của cây trồng. Vì vậy, nồng độ NH4+ trong dung dịch đất có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến sự phân bố K+ giữa dung dịch đất với phức chất trao đổi và ngược lại. Trên đồng ruộng, sự chuyển hóa amoni NH4+ thành nitrat NO3- thường là một quá trình nhanh chóng, từ vài ngày đến vài tuần, tùy thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm của đất và độ pH. Do đó, trong hầu hết các phương pháp bón phân, dạng đạm không có tác động mạnh đến sự phân bố K giữa pha trao đổi và dung dịch. Tuy nhiên, khi sử dụng phương pháp tưới phân liên tục, nguồn đạm sẽ ảnh hưởng đến nồng độ kali trong dung dịch trong đất ướt. 2. Sự cân bằng cation và anion trong mô thực vật. Đạm là một chất dinh dưỡng duy nhất có thể được hấp thụ dưới dạng cation NH4+ hoặc anion NO3-. Đặc tính này của đạm ảnh hưởng đến dinh dưỡng của thực vật nói chung và sự hấp thụ các nguyên tố khác ở dạng ion cũng như nhiều quá trình sinh lý ở thực vật. Sự cân bằng cation-anion trong các mô thực vật được duy trì bởi các ion vô cơ và hữu cơ khuếch tán và không khuếch tán, và bị ảnh hưởng đáng kể bởi các nguồn dinh dưỡng đạm. Có báo cáo cho rằng đạm dạng amoni NH4+ làm giảm sự hấp thu các cation, đặc biệt là trong lá và cuống lá, và đạm dạng nitrat NO3- làm giảm sự hấp thu của các anion. Nguồn phân đạm có tác động mạnh mẽ đến vùng rễ và pH vùng rễ thông qua ba cơ chế i sự dịch chuyển của H+/ OH- được hấp phụ trên pha rắn; ii phản ứng nitrat hóa / khử nitrat; iii giải phóng hoặc hấp thu H+ ở rễ tương ứng với phản ứng hấp thu NH4+ hoặc NO3-. Mức độ thay đổi pH gây ra bởi ba cơ chế ở trên phụ thuộc vào đặc tính của đất, hoạt động của thực vật và tất cả các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tốc độ nitrat hóa. 3. Vận chuyển nitrat trong cây Ion NO3- là một anion hóa trị một, có thể đóng vai trò là một ion đối kháng với K+ và ngược lại. Nghiên cứu báo cáo rằng tốc độ hấp thụ NO3- của cây bắp con nhanh hơn khi K+ đóng vai trò là ion đối kháng đi kèm, thay vì các cation chính khác như Ca2+, Mg2+ và Na+. Mặt khác, trồng mía trong dung dịch dinh dưỡng bị thiếu đạm làm giảm tỷ lệ hấp thu K+ ban đầu và giảm ái lực của rễ đối với K+. Ion K+ dễ dàng được huy động trong toàn bộ cây vì nó không bị đồng hóa trong các hợp chất hữu cơ. Giống như các cation khác, kali được vận chuyển từ hệ thống rễ lên đến tán cây thông qua mạch gỗ, nhưng nó cũng có tính di động cao trong mạch rây và kết quả là tái chuyển vị thông qua mạch rây. Sự hấp thu K+ và tái chuyển vị đóng một vai trò quan trọng trong vận chuyển NO3- từ rễ đến chồi như một ion đối kháng trong mạch rây. Ion NO3- được rễ hấp thụ và được vận chuyển qua mạch gỗ đến chồi với K+ là một ion đối kháng. Trong chồi, NO3- được khử và đồng hóa thành các hợp chất hữu cơ, trong khi K+ được vận chuyển xuống rễ cùng với malat qua mạch rây. Sau đó, rễ sẽ hấp thụ nhiều NO3- hơn và tiết ra HCO3- để duy trì tính trung hòa về điện hoặc chiếm nhiều K+ hơn, tùy theo nồng độ K bên ngoài hay bên trong và dạng đạm. Tỷ lệ hấp thụ và phân vùng kali trong cây có thể được thay đổi tùy thuộc vào dạng đạm được cung cấp. Ganmore- Neumann và Kafkafi 1980 báo cáo rằng việc tăng tỷ lệ NO3-/ NH4+ trong dung dịch dẫn đến nồng độ kali cao hơn cả trong rễ và lá của cây cà chua. 4. Tỷ lệ đạm amoni/nitrat ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng cây trồng Dạng đạm là một yếu tố quan trọng đối với sự phát triển và năng suất của cây trồng. Việc tăng tỷ lệ đạm amoni/đạm nitrat trong phân bón đạm làm giảm sự hấp thu K+ và các cation khoáng khác, nhưng làm tăng sự hấp thu các anion ở cà chua và các loại cây trồng khác. Thiếu K+ trong dung dịch dinh dưỡng giúp tăng cường sự hấp thụ đạm dạng amoni, nhưng ngược lại ngăn chặn sự hấp thụ, chuyển vị và đồng hóa đạm nitrat, đồng thời làm giảm hoạt tính của men khử nitrat ở lá NRA. Điều này cho thấy rằng thực vật cần cung cấp đủ kali để hấp thu đạm nitrat và duy trì mức hoạt tính của men khử nitrat ở lá cao so với quá trình đồng hóa đạm amoni. Kali kích hoạt các enzym thực vật hoạt động trong quá trình đồng hóa NH4+ và vận chuyển axit amin. Do đó, cung cấp đầy đủ K+ sẽ tăng cường sử dụng NH4+ và do đó cải thiện năng suất khi cả hai dạng đạm được sử dụng cùng nhau. Kali đã được chứng minh là có khả năng kích thích mạnh sự tích tụ axit cacboxylic trong trái cây. Điều này là do tỷ lệ hấp thụ K+ cao làm tăng cân bằng cation-anion trong mô thực vật và để duy trì tính trung hòa về điện, tổng hợp cacboxylat. Sự hấp thụ NO3- cũng kích thích quá trình cacboxyl hóa trong mô thực vật để loại bỏ các hydroxyl được tạo ra trong quá trình khử NO3- và cân bằng sự tích tụ của các cation dư thừa trên các anion. Do đó, cả K+ và NO3- đều có tác dụng tương tự đối với việc sản xuất axit hữu cơ trong lá và quả của cây. Tỷ lệ đạm amoni/đạm nitrat là một công cụ quản lý đạm quan trọng, đặc biệt khi trồng trong môi trường không dùng đất và khi sử dụng phân tưới. Đối với liều lượng đạm và chế độ tưới nhất định, tỷ lệ đạm nitrate/đạm amoni ảnh hưởng đến sự hấp thu Ca, Mg và K, và sinh tổng hợp axit cacboxylic. 5. Kết luận Các chế độ bón đạm và kali có ảnh hưởng ngắn hạn và dài hạn đến khả năng cung cấp kali trong đất thông qua các phản ứng trao đổi và cố định tương ứng. Dạng đạm tác động đến sự hấp thụ K+ của thực vật thông qua một số cơ chế + Cạnh tranh giữa NH4+ và K+. + Vận chuyển K+ và NO3- trong cây + Ảnh hưởng cụ thể của quá trình chuyển hóa đạm đến sự hấp thu kali và ngược lại. + Bón K+ hợp lý có thể nâng cao hiệu quả bón đạm, tăng năng suất và giảm ô nhiễm môi trường. Tuỳ theo loại cây trồng và điều kiện sinh trưởng mà người nông dân có thể lựa chọn sử dụng riêng từng loại đạm hoặc kết hợp cả hai loại amoni và đạm nitrat để đảm bảo cây trồng sử dụng kali hiệu quả và mang lại năng suất chất lượng cao. Công ty TNHH Funo biên tập Phân đạm là một loại phân bón vô cơ rất phổ biến trong sản xuất nông nghiệp hiện nay. Phân đạm có vai trò rất quan trọng trong sự phát triển của cây. Khi cây trồng thiếu đạm hay thừa đạm đều ảnh hưởng tới sự sinh trưởng của cây trồng. Vậy phân đạm có đặc điểm gì, tác dụng gì với cây trồng cũng như cách sử dụng phân đạm thế nào cho hiệu quả? Hãy cùng Việt Nông tìm hiểu những thông tin này qua bài viết sau đây. Phân đạm là gì? là câu hỏi có nhiều người thắc mắc. Đây là tên gọi chung của phân bón vô cơ có tác dụng cung cấp nitơ cho cây trồng. Loại phân này cung cấp Nitơ hóa hợp cho cây dưới dạng ion Nitrat NO3- và ion amoni NH4+. Độ dinh dưỡng của phân đạm được tính bằng hàm lượng % N trong phân. Phân đạm là một trong những loại phân hóa học phổ biến trong sản xuất, trồng trọt. Phân đạm luôn được nhiều bà con tin dùng. Phân có tác dụng trong việc kích thích quá trình sinh trưởng và phát triển của cây. Phân đạm sẽ giúp cây trồng phát triển nhanh hơn, cho nhiều hạt, các loại củ hoặc quả. Phân đạm có tác dụng trong việc kích thích quá trình sinh trưởng và phát triển của cây. Tóm lại, phân đạm là loại phân bón có nguyên tố dinh dưỡng nitơ N khiến lượng đạm cây trồng có thể hấp thụ được từ 30 – 40 % lượng cung cấp. Phân đạm cũng ở dạng tinh thể, là tinh thể hạt mịn hoặc hạt lớn. Phân đạm có tác dụng gì? Phân đạm có vai trò đặc biệt quan trọng đối với cây trồng. Nó là nguyên tố thành phần chính của clorophin, các axit amin, các enzim, nhiều loại vitamin và protein, peptit trong cây. Đạm cũng có trong thành phần của diệp lục tố, cây xanh nếu thiếu nó sẽ không có khả năng quang hợp. Nó cũng có trong các hợp chất Alcaloid và các phecman, trong nhiều vật chất khác của tế bào thực vật. Đạm cũng giúp thúc đẩy quá trình tăng trưởng, phát triển của cây trồng, giúp cây đẻ nhánh khỏe hơn, phân cành mạnh hơn, ra lá nhiều, đồng thời giúp cây có khả năng quang hợp tốt,… từ đó làm tăng năng suất cây trồng. Cây sẽ như thế nào nếu thiếu đạm? Nếu thiếu đạm, cây sẽ sinh trưởng còi cọc vì cây sẽ thiếu những vật chất cơ bản để hình thành tế bào cho nên nên khả năng sinh trưởng của cây sẽ bị đình trệ. Khi các quá trình sinh lý sinh hóa của cây bị ngưng trệ, khi diệp lục ít được hình thành sẽ gây ra hiện tượng lá chuyển vàng. Tuy nhiên, việc thừa đạm cũng sẽ không tốt cho cây trồng. Thừa đạm làm cho cây không chuyển hóa được đạm được sang dạng hữu cơ, làm tích lũy thành dạng đạm vô cơ và gây độc cho cây. Thừa đạm cũng làm cho cây sinh trưởng thái quá và gây nóng. Các hợp chất cacbon bị huy động nhiều để làm công việc giải độc đạm nên không thể hình thành được các chất “xơ”, từ đó cây sẽ yếu, các quá trình phát triển thành hoa quả cũng bị đình trệ và làm giảm hoặc không có hoa quả cho thu hoạch. Một số loại phân đạm sử dụng phổ biến hiện nay Phân đạm có nhiều loại, sau đây là một số loại được sử dụng phố biến hơn cả Phân Urê CONH22 Đạm ure có chứa từ 44 đến 48% hàm lượng nitơ nguyên chất, đây cũng là một trong những loại phân có tỷ lệ dinh dưỡng đạm mở mức cao nhất. Phân ure ở hai dạng là dạng hạt tròn và dạng giống như trứng cá, và thường dùng để bón thúc cho cây trồng. Phân Amoni Sunfat NH42SO4 Loại phân này còn gọi là phân SA, và có chứa từ 20% nitơ nguyên chất. Phân amoni sunfat là loại phân có tính chua, do vậy có thể kết hợp với phân lân nung chảy giúp trung hòa độ pH cho đất. Phân Amoni Clorua NH4Cl Loại phân này có chứa khoảng 24% nitơ nguyên chất, có tính dễ tan nên cây dễ sử dụng, đồng thời phân có tính chua nên cần kết hợp với phân lân hoặc phân khác để làm hạn chế làm chua đất. Phân Amoni Nitrat NH4NO3 Phân này ở dạng tinh thể màu vàng xám, có chứa từ 33% – 35% nitơ nguyên chất. Phân cũng có tính chua và cần được kết hợp với các loại phân khác. Phân đạm thích hợp cho nhiều loại cây trồng lấy lá, vì tính dễ tan, thẩm thấu nhanh, có thể giúp lá xanh đẻ nhiều. Cách sử dụng phân đạm giúp tăng năng suất của cây trồng Phân đạm là loại phân thích hợp cho nhiều loại cây trồng lấy lá, vì tính dễ tan, thẩm thấu nhanh, có thể giúp lá xanh đẻ nhiều. Bên cạnh đó, cần chú ý phối hợp với các loại đất phân kiềm, tro hoặc với vôi để tránh chua đất. Đồng thời, nên chia ra bón nhiều lần đối với từng nhóm cây, cần bón sao cho phù hợp với nhu cầu và đặc tính của từng giống cây trồng và đất đai. Bón đạm nitrat cho những loại cây trồng ở cạn như mía, ngô, bông,… Nhưng với lúa nước nên bón đạm clorua hoặc SA. Đối với những loại cây họ đậu ở thời gian đầu chưa có nốt sần thì vẫn bón phân đạm 20-30kg N/ha, có thể kết hợp phân đạm trộn với các loại phân chuồng hoai. Để tránh thất thoát, lãng phí phân cũng như không đem lại hiệu quả cao do bị rửa trôi thì không nên bón phân khi trời sắp mưa, giông. Cũng không nên bón phân trong điều kiện nắng hạn hay không tưới nước được. Hy vọng với những chia sẻ của công ty Nông Nghiệp Việt Nông chúng tôi vừa rồi sẽ giúp bạn biết được phân đạm là gì cũng như đặc điểm và tác dụng của phân đạm. Chúc bà con sử dụng phân đạm hiệu quả và có vụ mùa bội thu. Muốn cây có nhiều hoa, nhiều nhánh, sai quả thì cây không thể thiếu lưu huỳnh và đạm. Triệu chứng của trường hợp thiếu đạm và thiếu lưu huỳnh có biểu hiện rất giống nhau vì vậy người nông dân thường nhầm lẫn với tình trạng thiếu đạm. Nếu chỉ bón thêm phân đạm trong khi cây đang bị thiếu lưu huỳnh thì chỉ làm cây suy yếu hơn vì mất cân bằng tỷ lệ giữa đạm và lưu huỳnh. Vì vậy phân amoni sunfat là giải pháp tốt nhất cho vấn đề Đạm amoni sunfat là gì? Đạm amoni sunfat hay còn được gọi là đạm 1 lá hoặc phân SA có công thức hóa học là NH42SO4. Trong phân này chứa 21% nitơ N và 24% lưu huỳnh S. Loại phân này phù hợp để bón khi cây thiếu cả đạm và lưu huỳnh. 2. Tính chất của phân amoni sunfat Amoni sunfat là muối tinh thể màu trắng, ổn định, tan tốt trong nước. Khi được bón vào đất, ion amon được hấp thụ trên các hạt đất sét của đất, giúp hạn chế sự rửa trôi. Amoni sunfat có thể gây chua hóa đất do quá trình nitrat hóa. 100 kg amoni sunfat gây ra độ chua và cần 110 kg canxi cacbonat đá vôi để trung hòa nó. Trong vòng một tháng kể từ khi được bón, amoni sunfat sẽ được chuyển hóa và cây trồng dễ dàng hấp thu. 3. Quy trình sản xuất phân amoni sunfat Ban đầu, phân amoni sunfat được tạo ra từ amoniac NH3 thải ra trong quá trình sản xuất khí than hoặc từ than cốc được sử dụng để sản xuất thép. Ngày nay, các nhà sản xuất chế tạo phân đạm amoni sunfat bằng cách cho axit sunfuric H2SO4 đặc nóng phản ứng với amoniac NH3. Để có được kích thước tinh thể phù hợp nhất, nhà sản xuất sàng lọc và làm khô các hạt cho đến khi đạt được kích thước mong muốn. Quá trình sản xuất nilon tạo ra amoni sunfat như một sản phẩm phụ. Mặt khác, một số sản phẩm phụ có chứa amoniac hoặc axit sunfuric thường được chuyển thành amoni sunfat để sử dụng trong nông nghiệp. 4. Tầm quan trọng của phân amoni sunfat trong nông nghiệp Amoni sunfat bổ sung đạm và lưu huỳnh để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cây đang phát triển, giai đoạn ra hoa, tạo trái. Vì đạm ở dạng amoni nên người nông dân trồng lúa có thể bón cho đất bị ngập nước để hạn chế sự rửa trôi và thất thoát đạm. Phân SA ít hút ẩm, dễ bảo quản và dễ pha trộn với các loại phân bón khác. Tuy nhiên, nếu bảo quản trong môi trường ẩm, phân dễ vón cục, đóng lại thành từng tảng rất khó đem bón cho cây. Đạm SA chuyên dùng bón cho các loài cây cần nhiều lưu huỳnh và ít đạm như đỗ đen, đậu phộng lạc… và các loại vây vừa cần nhiều lưu huỳnh vừa cần nhiều đạm như bắp ngô. Phân SA có hiệu quả nhanh chóng, tan hoàn toàn trong nước và dễ dàng phân ly thành ion amon và sunfat. Ion amon có điện tích dương liên kết với thành phần đất mang điện tích âm giúp đạm tồn tại xung quanh vùng rễ cho đến khi cây sử dụng mà không bị rửa trôi. Phân đạm SA dùng tốt cho cây trồng trên đất đồi, trên các loại đất bạc màu thiếu lưu huỳnh. 5. Lưu ý khi sử dụng phân đạm amoni sunfat Sau khi bón vào đất, amoni sunfat nhanh chóng hòa tan thành ion amoni và sunfat. Nếu phân bón vẫn còn trên mặt đất, amoni có thể dễ bị thất thoát ở dạng khí nitơ N2 do quá trình phản nitrat hóa. Trong những tình huống này, người nông dân bón phân SA kết hợp với việc cày xới đất càng sớm càng tốt. Phân đạm amoni sunfat có có thể gây chua hóa đất do quá trình nitrat hóa. Vì vậy, người nông dân cần theo dõi và bón vôi hợp lý để điều chỉnh độ chua của đất, tránh trường hợp đất chua gây cản trở đến quá trình hấp thu phân bón. Thứ Hai, 12/06/2023, 2142 Thông thường, các loại cây ưa axit hay đất có thế oxy hóa khử thấp đất ngập nước thích Amoni. Ngược lại, cây thích nghi với đất đá vôi, pH cao ưa Nitrat. Tuy nhiên, tỉ lệ tăng trưởng và năng suất cao nhất đạt được khi sử dụng kết hợp cả Amoni và Đạm Amoni và Nitrat được đồng hóa ở vị trí khác nhau bên trong thực vật Sau khi được rễ hấp thu, đạm Amoni NH4+ và Nitrat NO3-đều cần trải qua quá trình đồng hóa để tạo nên vật chất cho thực vật sinh khối. Amoni chủ yếu được đồng hóa trong rễ, còn Nitrat có ưu điểm là cho phép phân bố đồng hóa linh hoạt giữa rễ và chồi. Ngoài ra, Nitrat có thể được tích trữ với lượng cao hơn Amoni trong không bào. Amoni với trữ lượng lớn có thể gây độc cho tế bào. 2. Sự hấp thụ Amoni và Nitrat bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ Chi phí năng lượng cho việc hấp thụ và đồng hóa Nitrat lớn hơn so với Amoni. Vì vậy, sự hấp thu Amoni tăng lên khi nhiệt độ giảm có ít năng lượng do cây giảm hô hấp, và ở dưới 5oC, hấp thu Amoni vẫn có thể diễn ra, trong khi hấp thu Nitrat bị chấm dứt. Tuy nhiên, sự đồng hóa Amoni ở rễ tiêu thụ nhiều oxy hơn đồng hóa Nitrat. Khi nhiệt độ cao, lượng oxy hòa tan cũng thấp hơn, dẫn đến không đủ cung cấp cho quá trình đồng hóa Amoni ở rễ. Nếu cây trồng trong môi trường chỉ có nguồn đạm từ Ammonium, nhiệt độ cao > 30oC có thể dẫn đến chết rễ. Việc cung cấp cả hai dạng đạm Amoni và Nitrat sẽ giúp cây sử dụng và chuyển hóa đạm hiệu quả hơn để phục vụ cho các chức năng sinh lý. 3. Sự hấp thu Amoni và Nitrat ảnh hưởng đến pH nội bào và pH vùng rễ Đạm là chất dinh dưỡng thực vật tồn tại ở cả 2 dạng ion dương cation Amoni, NH4+ và ion âm anion Nitrat, NO3- và có thể chiếm đến 80% tổng số ion cây hấp thụ. Do đó, dạng đạm N có tác động mạnh mẽ đến sự hấp thụ các cation/anion khác, sự điều chỉnh pH của tế bào và pH của vùng rễ. Sự đồng hóa Amoni trong rễ tạo ra khoảng một proton cho mỗi phân tử Amoni. Proton được tạo ra bởi quá trình đồng hóa Amoni có thể được sử dụng để khử Nitrat; do đó thực vật dễ dàng điều chỉnh pH nội bào hơn khi được cung cấp cả hai dạng nitơ. Hóa học ở vùng rễ có thể bị ảnh hưởng bởi dạng đạm N hấp thụ Amoni có thể làm giảm độ pH của vùng rễ thông qua bài tiết ròng proton H+, trong khi hấp thụ Nitrat có thể làm tăng pH của vùng rễ thông qua sự hấp thụ ròng của proton từ vùng rễ. Việc sử dụng phối hợp cả Amoni và Nitrat giúp pH vùng rễ được cân bằng tốt hơn. 4. Dạng đạm N rất quan trọng đối với quá trình sinh tổng hợp và chức năng của các phytohormone Dạng đạm N được sử dụng rất quan trọng đối với quá trình sinh tổng hợp và chức năng của các phytohormone, đặc biệt là cytokinin. Ví dụ, các enzym cần thiết để tổng hợp cytokinin đặc biệt được tạo ra bởi nguồn cung cấp Nitrat chứ không phải bởi chất dinh dưỡng nào khác. Nồng độ cytokinin cao hơn ở cây được bón Nitrat có thể đi kèm với nồng độ auxin IAA ở chồi cao hơn. Tuy nhiên, ở những cây chỉ bón Nitrat, sự sinh sản có thể bị chậm lại do nồng độ cytokinin quá cao. Trong những trường hợp như vậy, việc bổ sung Amoni có thể cảm ứng sự ra hoa, có thể là do tăng sinh tổng hợp các polyamine hoạt động như những tín hiệu thứ cấp thúc đẩy quá trình sinh sản.

phân đạm amoni nitrat